erinaceus europaeus
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên khoa học): - Nhím châu Âu: Erinaceus europaeus là tên khoa học của loài nhím phổ biến ở châu Âu, một loài động vật có vú nhỏ, sống về đêm, có thân hình phủ đầy lông và gai nhọn bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Erinaceus europaeus is often found in gardens and forests across Europe.)
- (The species erinaceus europaeus can roll into a spiky ball to defend itself from predators.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Erinaceus europaeus" trong sinh học: Dùng để chỉ loài nhím châu Âu trong các nghiên cứu về động vật học, sinh thái học hoặc tiến hóa.
- Các nhà khoa học đã nghiên cứu tập tính ngủ đông của erinaceus europaeus. (Scientists have studied the hibernation behavior of erinaceus europaeus.)
Biến thể và từ liên quan
- Nhím châu Âu (danh từ thông dụng): Tên gọi phổ biến của .
- Nhím châu Âu là một loài động vật có vú nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng. (The European hedgehog is a small mammal often kept as a pet.)
- Erinaceus (danh từ): Chi nhím, bao gồm nhiều loài nhím khác nhau.
- Erinaceus là một chi trong họ Erinaceidae. (Erinaceus is a genus in the family Erinaceidae.)
Từ đồng nghĩa
- Hedgehog (tiếng Anh): Nhím (tên phổ biến).
- Nhím gai: Tên gọi chung cho các loài nhím có gai.
Các cụm từ liên quan
- Erinaceus europaeus trong hệ sinh thái: Đóng vai trò kiểm soát côn trùng và sâu bọ.
- Erinaceus europaeus giúp giảm số lượng sâu bọ trong vườn. (Erinaceus europaeus helps reduce the number of pests in gardens.)
Thành ngữ liên quan
- "Cuộn tròn như nhím": Dùng để chỉ hành động tự vệ hoặc thu mình lại.
- Khi gặp nguy hiểm, nó cuộn tròn như nhím. (When in danger, it curls up like a hedgehog.)